WinHSK

前者

HSK6n
0 · Lv.1
qiánzhě

cái trước; người trước; ý được nhắc trước

漢越 tiền giả

例句

Câu ví dụ
免费例句

前者制造时带有葡萄皮,而后者需要去掉皮。

HSK4

学习和玩耍,我选择前者。

Xuéxí hé wánshuǎ, wǒ xuǎnzé qiánzhě.

HSK5

Học và chơi, tôi chọn cái trước.

Between studying and playing, I choose the former.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50