拼
前者
HSK6n 0 · Lv.1
qiánzhě
cái trước; người trước; ý được nhắc trước
漢越 tiền giả
字解构
Phân tích chữ前qiánHSK1trước, tiền, trước khi者zhěHSK3là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分