WinHSK

前辈

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiánbèi

tiền bối; lớp trước; người đi trước

漢越 tiền bối

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50