拼
老前辈
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎoqiánbèi
bậc tiền bối; lão tiền bối; bậc đàn anh; người đi trước
one's senior/elder 体育界的 老前辈 doyen of sportsmen 革命 老前辈 veteran of the revolution
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分