WinHSK

剥皮

HSK7-9v
0 · Lv.1
bāo

lột da; lột vỏ; bóc vỏ

flay; skin; peel 剥香蕉皮 peel a banana

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 去掉外皮;扒皮②
义项 vHSK7-9

lột da; lột vỏ; bóc vỏ

去掉外皮;扒皮②

免费例句

他不喜欢剥皮的橙子。

Tā bù xǐhuān bāo pí de chéngzi.

HSK4

Anh ấy không thích bóc vỏ cam.

He doesn't like peeling oranges.

他在剥一根香蕉的皮。

Tā zài bō yī gēn xiāngjiāo de pí.

HSK4

Anh ấy đang bóc vỏ một quả chuối.

He is peeling a banana.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。