WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
剧场
HSK5
n
0 · Lv.1
jùchǎng
rạp; kịch trường; nhà hát; rạp hát
漢越 kịch trường
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
人民剧场
rén mín jù chǎng
HSK5
rạp hát nhân dân
圆形剧场
yuán xíng jù chǎng
HSK7-9
rạp hát hình tròn
露天剧场
lù tiān jù chǎng
HSK7-9
rạp hát ngoài trời
首都剧场
shǒu dū jù chǎng
HSK5
Nhà hát Thủ đô
查词
复习
真题
工具
我的