拼
剧场
HSK5n 0 · Lv.1
jùchǎng
rạp; kịch trường; nhà hát; rạp hát
漢越 kịch trường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 演出戏剧、歌舞等的场所
等级
义项 ①n≈HSK5
rạp; kịch trường; nhà hát; rạp hát
演出戏剧、歌舞等的场所
免费例句
剧场的装修非常华丽。
Jùchǎng de zhuāngxiū fēicháng huálì.
≈HSK5
Nội thất của nhà hát rất sang trọng.
The theater's decoration is very luxurious.
剧场门口总是人山人海。
jù chǎng mén kǒu zǒng shì rén shān rén hǎi
≈HSK5
Cổng nhà hát luôn đông đúc người.
The theater entrance is always packed with people.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分