拼
剪切
HSK5v 0 · Lv.1
jiǎnqiè
cắt; cắt chỉnh (thường dùng trong chỉnh sửa văn bản, hình ảnh, video, v.v.)
shear 剪切 刀具 shearing tool [ 相关词条 ] 剪切钢 [名] [冶金] shear steel
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我刚刚剪切了几张照片。
Wǒ gānggāng jiǎnqiè le jǐ zhāng zhàopiàn.
≈HSK5
Tôi vừa cắt vài tấm ảnh.
I just cut a few photos.
这个视频需要剪切一下。
Zhège shìpín xūyào jiǎnqiè yīxià.
≈HSK5
Video này cần được cắt chỉnh lại.
This video needs to be edited.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分