拼
剪切
HSK5v 0 · Lv.1
jiǎnqiè
cắt; cắt chỉnh (thường dùng trong chỉnh sửa văn bản, hình ảnh, video, v.v.)
shear 剪切 刀具 shearing tool [ 相关词条 ] 剪切钢 [名] [冶金] shear steel
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分