WinHSK

剪纸

HSK5n, v
0 · Lv.1
jiǎnzhǐ

cắt giấy

paper-cut; scissor-cut

漢越 tiễn chỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种民间工艺,用纸剪成各种图案
  2. 剪纸这种民间工艺的作品。用纸剪成的各种图案
义项 vHSK5

cắt giấy

一种民间工艺,用纸剪成各种图案

免费例句

我喜欢剪纸装饰窗户。

Wǒ xǐhuān jiǎnzhǐ zhuāngshì chuānghù.

HSK5

Tôi thích cắt giấy trang trí cửa sổ.

I like to use paper cuttings to decorate windows.

我学剪纸已经一年了。

Wǒ xué jiǎnzhǐ yǐjīng yī nián le.

HSK5

Tôi đã học cắt giấy được một năm rồi.

I have been learning paper cutting for a year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

giấy trổ; hình trổ

剪纸这种民间工艺的作品。用纸剪成的各种图案

免费例句

他送了我一张剪纸。

Tā sòng le wǒ yī zhāng jiǎnzhǐ.

HSK5

Anh ấy tặng tôi một bức tranh cắt giấy.

He gave me a piece of paper cutting.

这个房间挂着剪纸。

Zhège fángjiān guà zhe jiǎnzhǐ.

HSK5

Căn phòng này treo hình trổ.

This room has paper cuttings hanging on it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50