拼
剪纸片儿
HSK5v 0 · Lv.1
jiǎnzhǐpiàner
phim cắt giấy
漢越
字解构
Phân tích chữ剪jiǎnHSK5cắt; xén纸zhǐHSK3giấy片piànHSK3tấm; bức; đĩa; phiến; phim儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分