拼
剪辑
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎnjí
cắt ghép; cắt nối; chỉnh lý; biên tập lại (bộ phim)
film editing; montage 剪辑 导演 montage director [ 相关词条 ] 剪辑机 [名] editing machine 剪辑室 [名] cutting-room 剪辑员 [名] film-cutter; film-editor
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在剪辑新电影。
Tā zài jiǎnjí xīn diànyǐng.
≈HSK5
Anh ấy đang biên tập bộ phim mới.
He is editing a new movie.
我喜欢剪辑短片。
Wǒ xǐhuān jiǎnjí duǎnpiàn.
≈HSK5
Tôi thích biên tập các đoạn video ngắn.
I like editing short videos.
你喜欢这部剪辑吗?
Nǐ xǐhuān zhè bù jiǎnjí ma?
≈HSK5
Bạn có thích bản cắt ghép này không?
Do you like this edit?
我正在制作一个剪辑。
Wǒ zhèngzài zhìzuò yī gè jiǎnjí.
≈HSK5
Tôi đang tạo một bản cắt ghép.
I am making an edit.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分