拼
剪辑
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎnjí
cắt ghép; cắt nối; chỉnh lý; biên tập lại (bộ phim)
film editing; montage 剪辑 导演 montage director [ 相关词条 ] 剪辑机 [名] editing machine 剪辑室 [名] cutting-room 剪辑员 [名] film-cutter; film-editor
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分