WinHSK

副总

HSK5n
0 · Lv.1
zǒng

phó tổng; phó chủ tịch

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

副总与客户洽谈合作。

Fùzǒng yǔ kèhù qiàtán hézuò.

HSK5

Phó chủ tịch bàn việc hợp tác với khách hàng.

The vice president is negotiating cooperation with clients.