拼
割舍
HSK6v 0 · Lv.1
gēshě
cắt bỏ; vứt bỏ; cắt đứt; buông bỏ
give up; abandon; part with 难以 割舍 find it hard to part with/give up/abandon 割舍 旧情 break with former emotions/sweetheart
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我不得不割舍这份感情。
Wǒ bùdébù gēshě zhè fèn gǎnqíng.
≈HSK6
Tôi phải buông bỏ tình cảm này.
I have to let go of this relationship.
我们必须割舍不必要的开支。
Wǒmen bìxū gēshě bù bìyào de kāizhī.
≈HSK6
Chúng ta phải cắt bỏ những khoản chi không cần thiết.
We must cut out unnecessary expenses.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分