拼
割舍
HSK6v 0 · Lv.1
gēshě
cắt bỏ; vứt bỏ; cắt đứt; buông bỏ
give up; abandon; part with 难以 割舍 find it hard to part with/give up/abandon 割舍 旧情 break with former emotions/sweetheart
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分