拼
劈开
HSK7-9v 0 · Lv.1
pīkāi
Để tách
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他用刀劈开竹子。
tā yòng dāo pī kāi zhú zi.
≈HSK5
Anh ấy dùng dao chẻ đôi cây tre.
He split the bamboo with a knife.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Để tách
他用刀劈开竹子。
tā yòng dāo pī kāi zhú zi.
Anh ấy dùng dao chẻ đôi cây tre.
He split the bamboo with a knife.