WinHSK

劈开

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāi

Để tách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to cleave
  2. to split open
  3. to spread open (fingers, legs)
  4. 将物体分开或分裂成两部分。
义项 vHSK7-9

Để tách

to cleave

免费例句

他用刀劈开竹子。

tā yòng dāo pī kāi zhú zi.

HSK5

Anh ấy dùng dao chẻ đôi cây tre.

He split the bamboo with a knife.

义项 vHSK7-9

tách mở

to split open

义项 vHSK7-9

để mở rộng (ngón tay, chân)

to spread open (fingers, legs)

义项 vHSK7-9

bửa; tách ra; chẻ ra

将物体分开或分裂成两部分。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan