拼
力量
HSK5n 0 · Lv.1
lìliàng
sức lực; lực lượng; sức mạnh
漢越 lực lượng
字解构
Phân tích chữ力lìHSK3lực; sức (vật lý)量liáng多音HSK4đong; đo; lượng / đắn đo; cân nhắc; suy tính; xem xét; ngắm nghía; đánh giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分