WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
办事
HSK4
v
0 · Lv.1
bànshì
làm việc; phục vụ
漢越 biện sự
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
办事员
bàn shì yuán
HSK4
cán sự; nhân viên văn phòng; nhân viên hành chính
办事处
bànshìchù
HSK7-9
cơ quan; đơn vị hành chính; ban trị sự; văn phòng
办事情
bàn shì qíng
HSK4
làm việc; xử lý công việc; giải quyết công việc
办事不牢
bàn shì bù láo
HSK6
trẻ người non dạ; không làm tốt được công việc
查词
复习
真题
工具
我的