拼
办事
HSK4v 0 · Lv.1
bànshì
làm việc; phục vụ
漢越 biện sự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做事
等级
义项 ①v, sv≈HSK4
làm việc; phục vụ
做事
免费例句
没有,今天一天都在外面办事,没上网。
≈HSK3
他这个人办事总是很犹豫。
Tā zhège rén bànshì zǒngshì hěn yóuyù.
≈HSK4
Anh ta làm việc gì cũng luôn chần chừ.
He is always hesitant when handling matters.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分