WinHSK

办事

HSK4v
0 · Lv.1
bànshì

làm việc; phục vụ

漢越 biện sự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 做事
义项 v, svHSK4

làm việc; phục vụ

做事

免费例句

没有,今天一天都在外面办事,没上网。

HSK3

他这个人办事总是很犹豫。

Tā zhège rén bànshì zǒngshì hěn yóuyù.

HSK4

Anh ta làm việc gì cũng luôn chần chừ.

He is always hesitant when handling matters.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。