WinHSK

办法

HSK3n
0 · Lv.1
bànfǎ

cách; biện pháp; phương pháp; cách làm

漢越 biện pháp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 处理事情或解决问题的方法
义项 nHSK3

cách; biện pháp; phương pháp; cách làm

处理事情或解决问题的方法

免费例句

咱们一起来想想办法。

zán men yī qǐ lái xiǎng xiǎng bàn fǎ

HSK2

Chúng ta hãy cùng nhau nghĩ cách.

Let's think of a way together.

我真的没办法了。

wǒ zhēn de méi bàn fǎ le

HSK2

Tôi thực sự hết cách rồi.

I really have no way out.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。