拼
办法
HSK3n 0 · Lv.1
bànfǎ
cách; biện pháp; phương pháp; cách làm
漢越 biện pháp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 处理事情或解决问题的方法
等级
义项 ①n≈HSK3
cách; biện pháp; phương pháp; cách làm
处理事情或解决问题的方法
免费例句
咱们一起来想想办法。
zán men yī qǐ lái xiǎng xiǎng bàn fǎ
≈HSK2
Chúng ta hãy cùng nhau nghĩ cách.
Let's think of a way together.
我真的没办法了。
wǒ zhēn de méi bàn fǎ le
≈HSK2
Tôi thực sự hết cách rồi.
I really have no way out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分