拼
没办法
HSK3v 0 · Lv.1
méibànfǎ
hết cách; không thể làm gì; không có cách nào; không còn cách nào khác
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hết cách; không thể làm gì; không có cách nào; không còn cách nào khác
认识每个字,再去看它们组成的词 →