WinHSK

功勋

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡōnɡxūn

công lao; công huân; công trạng; thành tích chói lọi

exploit; feat; meritorious deeds/service 历史 功勋 historic feat 功勋 演员 an accomplished performer; performer of great artistic attainments 建立不朽的 功勋 perform immortal feats

漢越 công huân

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan