WinHSK

功夫

HSK4n
0 · Lv.1
gōngfu

bản lãnh; bản lĩnh; trình độ (học vấn)

漢越 công phu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 本领;造诣
  2. 所耗费的时间和精力
  3. 武术
义项 nHSK4

bản lãnh; bản lĩnh; trình độ (học vấn)

本领;造诣

免费例句

这个杂技演员真有功夫。

Zhège zájì yǎnyuán zhēn yǒu gōngfu.

HSK4

Diễn viên tạp kỹ này thật sự có kỹ năng.

This acrobat really has skill.

今天的晚会太精彩了,特别是那些外国留学生表演的中国功夫,动作既标准又好看,非常棒。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

thời gian; công sức

所耗费的时间和精力

免费例句

他在绘画上下了不少功夫。

Tā zài huìhuà shàng xià le bùshǎo gōngfu.

HSK4

Anh ấy đã bỏ rất nhiều công sức vào hội họa.

He put a lot of effort into painting.

学好一门外语要下很多功夫。

xué hǎo yī mén wài yǔ yào xià hěn duō gōng fu

HSK4

Học tốt ngoại ngữ đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.

Learning a foreign language well requires a lot of effort.

义项 nHSK4

võ; võ thuật; kungfu

武术

免费例句

李小龙是一位功夫大师。

Lǐ Xiǎolóng shì yī wèi gōngfu dàshī.

HSK4

Lý Tiểu Long là bậc thầy kung fu.

Bruce Lee is a kung fu master.

祖传的功夫不能随便传。

zǔ chuán de gōng fu bù néng suí biàn chuán

HSK4

Kung fu của tổ tiên không thể được truyền tùy tiện.

The ancestral martial arts cannot be passed on casually.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50