WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
功课
HSK4
n
0 · Lv.1
gōngkè
môn; bài học; môn học
漢越 công khóa
字解构
Phân tích chữ
功
gōng
HSK4
công; công lao
课
kè
HSK1
giờ học, tiết học
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
功课表
gōng kè biǎo
HSK4
thời khắc biểu; Thời khóa biểu; Bảng phân công bài tập
赶功课
gǎn gōng kè
HSK4
Làm gấp; vội bài tập về nhà; làm bài tập; làm bài tập gấp
查词
复习
真题
工具
我的