拼
加冕
HSK1v 0 · Lv.1
jiāmiǎn
lễ đăng quang; lễ đăng cơ (lễ đội mũ cho vua khi lên ngôi)
crown 加冕 袍 coronation robes 加冕 典礼 coronation (ceremony) 为国王 加冕 crown a king [ 相关词条 ] 加冕日 [名] Coronation Day
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分