WinHSK

加冕

HSK1v
0 · Lv.1
jiāmiǎn

lễ đăng quang; lễ đăng cơ (lễ đội mũ cho vua khi lên ngôi)

crown 加冕 袍 coronation robes 加冕 典礼 coronation (ceremony) 为国王 加冕 crown a king [ 相关词条 ] 加冕日 [名] Coronation Day

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些国家的君主即立时所举行的仪式,把皇冠加在君主头上
义项 vHSK1

lễ đăng quang; lễ đăng cơ (lễ đội mũ cho vua khi lên ngôi)

某些国家的君主即立时所举行的仪式,把皇冠加在君主头上

免费例句

今天举行加冕典礼。

jīntiān jǔxíng jiāmiǎn diǎnlǐ.

HSK7-9

Hôm nay tiến hành lễ đăng quang.

The coronation ceremony is held today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan