WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
加油
HSK4
v
0 · Lv.1
jiāyóu
thêm dầu; châm dầu; đổ xăng
漢越 gia du
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
加油儿
jiā yóu ér
HSK4
cố lên; cố gắng; gắng lên
加油工
jiā yóu gōng
HSK4
nhân viên đổ xăng; nhân viên cây xăng
加油站
jiāyóuzhàn
HSK4
cây xăng; trạm xăng dầu
加油添醋
jiā yóu tiān cù
HSK6
thêm mắm thêm muối; đặt điều; thêu dệt thêm; thêm thắt; thêm chuyện
火上加油
huǒ shàng jiā yóu
HSK4
lửa cháy đổ thêm dầu; đổ dầu vào lửa (ví với việc làm cho người ta tức giận thêm hoặc sự việc nghiêm trọng thêm.)
查词
复习
真题
工具
我的