拼
加油儿
HSK4v 0 · Lv.1
jiāyóuér
cố lên; cố gắng; gắng lên
漢越
字解构
Phân tích chữ加jiāHSK3cộng; cộng với油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分