WinHSK

加载

HSK5v
0 · Lv.1
jiāzài

tải; đang tải; đang chạy (load máy tính)

load; pick up additional shipment 加载 速度 loading speed 加载 点 load point [ 相关词条 ] 加载器 [名] loader

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这款软件加载速度非常快。

Zhè kuǎn ruǎnjiàn jiāzài sùdù fēicháng kuài.

HSK6

Phần mềm này có tốc độ tải rất nhanh.

This software loads very quickly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50