WinHSK

加载

HSK5v
0 · Lv.1
jiāzài

tải; đang tải; đang chạy (load máy tính)

load; pick up additional shipment 加载 速度 loading speed 加载 点 load point [ 相关词条 ] 加载器 [名] loader

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50