拼
动作
HSK4n 0 · Lv.1
dòngzuò
động tác; hành động
漢越 động tác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 全身或身体的一部分的活动
- 活动; 行动起来
等级
义项 ①n≈HSK4
động tác; hành động
全身或身体的一部分的活动
免费例句
你注意看我的动作。
nǐ zhù yì kàn wǒ de dòng zuò.
≈HSK3
Cậu chú ý nhìn động tác của tớ.
Watch my movements carefully.
这个动作非常简单。
zhè ge dòng zuò fēi cháng jiǎn dān.
≈HSK3
Động tác này rất đơn giản.
This movement is very simple.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
hành động; hoạt động; làm việc
活动; 行动起来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分