拼
慢动作
HSK4n 0 · Lv.1
màndòngzuò
Động tác chậm
slow motion
漢越
字解构
Phân tích chữ慢mànHSK2chậm; chậm chạp; thong thả动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分