WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
动词
HSK2
n
0 · Lv.1
dònɡcí
động từ
漢越 động từ
字解构
Phân tích chữ
动
dòng
HSK2
động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động
词
cí
HSK2
lời; lời văn; lời nới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
助动词
zhù dòng cí
HSK3
trợ động từ
动词结构
dòng cí jié gòu
HSK5
cấu trúc động từ
动词重叠
dòng cí chóng dié
HSK7-9
lặp lại động từ
及物动词
jí wù dòng cí
HSK4
động từ cập vật, ngoại động từ; cập vật động từ
状态动词
zhuàng tài dòng cí
HSK5
Động từ chỉ trạng thái
能愿动词
néng yuàn dòng cí
HSK3
động từ năng nguyện
能源动词
néng yuán dòng cí
HSK6
động từ năng nguyện
查词
复习
真题
工具
我的