WinHSK

助手

HSK6n
0 · Lv.1
zhùshǒu

trợ lý; trợ thủ; người giúp sức

漢越 trợ thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 协助别人工作的人
义项 nHSK6

trợ lý; trợ thủ; người giúp sức

协助别人工作的人

免费例句

助手正在处理文件。

Zhùshǒu zhèngzài chǔlǐ wénjiàn.

HSK4

Trợ lý đang xử lý tài liệu.

The assistant is processing the documents.

他是我的得力助手。

Tā shì wǒ de délì zhùshǒu.

HSK5

Anh ấy là trợ thủ đắc lực của tôi.

He is my capable assistant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50