拼
网银助手
HSK6n 0 · Lv.1
wǎngyínzhùshǒu
phền mềm hỗ trợ
漢越
字解构
Phân tích chữ网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)银yínHSK3bạc (nguyên tố hoá học, ký hiệu Ag)助zhùHSK3giúp; hỗ trợ; trợ giúp手shǒuHSK1tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分