拼
劳务
HSK7-9n 0 · Lv.1
láowù
dịch vụ; dịch vụ lao động (hoạt động cung cấp dịch vụ dưới hình thức lao động)
漢越 lao vụ
例句
Câu ví dụ免费例句
他们提供家庭劳务服务。
tā men tí gōng jiā tíng láo wù fú wù
≈HSK5
Họ cung cấp dịch vụ lao động gia đình.
They provide domestic labor services.
这家公司的劳务很专业。
zhè jiā gōng sī de láo wù hěn zhuān yè.
≈HSK5
Dịch vụ của công ty này rất chuyên nghiệp.
This company's labor services are very professional.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分