WinHSK

劳务

HSK7-9n
0 · Lv.1
láowù

dịch vụ; dịch vụ lao động (hoạt động cung cấp dịch vụ dưới hình thức lao động)

漢越 lao vụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指不以实物形式而以劳动形式为他人提供某种服务的活动
义项 nHSK7-9

dịch vụ; dịch vụ lao động (hoạt động cung cấp dịch vụ dưới hình thức lao động)

指不以实物形式而以劳动形式为他人提供某种服务的活动

免费例句

他们提供家庭劳务服务。

tā men tí gōng jiā tíng láo wù fú wù

HSK5

Họ cung cấp dịch vụ lao động gia đình.

They provide domestic labor services.

这家公司的劳务很专业。

zhè jiā gōng sī de láo wù hěn zhuān yè.

HSK5

Dịch vụ của công ty này rất chuyên nghiệp.

This company's labor services are very professional.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。