拼
劳绩
HSK5n 0 · Lv.1
láojì
công lao và thành tích; công lao và thành quả đạt được (thông qua quá trình lao động, làm việc)
merits and accomplishments 劳绩 卓著 have remarkable merits and accomplishments
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分