WinHSK

劳绩

HSK5n
0 · Lv.1
láo

công lao và thành tích; công lao và thành quả đạt được (thông qua quá trình lao động, làm việc)

merits and accomplishments 劳绩 卓著 have remarkable merits and accomplishments

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 功劳和成绩
义项 nHSK5

công lao và thành tích; công lao và thành quả đạt được (thông qua quá trình lao động, làm việc)

功劳和成绩

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan