WinHSK

勃勃

HSK7-9adj
0 · Lv.1

bừng bừng; hừng hực; tràn trề; dào dạt; đầy rẫy; tràn đầy

thriving; exuberant; vigorous; full of vitality 参见:生气 勃勃 ;兴致 勃勃 ;野心 勃勃 生机 勃勃 full of life; full of vigour and vitality

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.