拼
勃勃
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bóbó
bừng bừng; hừng hực; tràn trề; dào dạt; đầy rẫy; tràn đầy
thriving; exuberant; vigorous; full of vitality 参见:生气 勃勃 ;兴致 勃勃 ;野心 勃勃 生机 勃勃 full of life; full of vigour and vitality
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分