拼
生机勃勃
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shēngjībóbó
tràn đầy sức sống; tràn đầy sức khí
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn机jīHSK1máy, máy móc勃bóHSK7-9thịnh vượng; bừng bừng; dồi dào; tràn trề; sum suê; chứa chan; tràn đầy; đầy dẫy; phát đạt; phồn vinh勃bóHSK7-9thịnh vượng; bừng bừng; dồi dào; tràn trề; sum suê; chứa chan; tràn đầy; đầy dẫy; phát đạt; phồn vinh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分