WinHSK

勃起

HSK7-9v
0 · Lv.1

cương; trạng thái cương (sinh vật học); cửng

have/get erection 不能 勃起 lose erection 男性 勃起 功能障碍 erectile dysfunction (ED) 勃起 不坚 soft erection

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你告诉贝利你有勃起功能障碍。

Nǐ gàosu Bèilì nǐ yǒu bóqǐ gōngnéng zhàng'ài.

HSK7-9

Anh đã nói với Bailey rằng anh bị rối loạn cương dương.

You told Bailey that you have erectile dysfunction.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan