拼
勃起
HSK7-9v 0 · Lv.1
bóqǐ
cương; trạng thái cương (sinh vật học); cửng
have/get erection 不能 勃起 lose erection 男性 勃起 功能障碍 erectile dysfunction (ED) 勃起 不坚 soft erection
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分