WinHSK

勇闯

HSK6v
0 · Lv.1
yǒngchuǎng

Xông pha; dũng cảm xông vào; mạo hiểm tiến vào

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一个三十多岁的农民重新追求梦想,勇敢地进入足球界。

yī gè sān shí duō suì de nóng mín chóng xīn zhuī qiú mèng xiǎng, yǒng gǎn de jìn rù zú qiú jiè

HSK5

Một người nông dân ở độ tuổi ba mươi trở lại thời trai trẻ và dấn thân vào bóng đá.

A farmer in his thirties pursued his dream again and bravely entered the football world.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan