WinHSK

勒紧

HSK7-9v
0 · Lv.1
jǐn

thắt chặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我勒紧裤腰带攒钱,是为了你啊。

Wǒ lēijǐn kù yāodài zǎn qián, shì wèile nǐ a.

HSK6

Anh thắt lưng buộc bụng tích tiền là vì em đó.

I tighten my belt to save money, all for you.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50