WinHSK

勒紧

HSK7-9v
0 · Lv.1
jǐn

thắt chặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 收紧,通常指收紧衣物或带子
  2. 用绳索一类的物品捆套住, 然后再用力拉紧
  3. 收住缰绳不让骡马等前进
义项 vHSK7-9

thắt chặt

收紧,通常指收紧衣物或带子

免费例句

我勒紧裤腰带攒钱,是为了你啊。

Wǒ lēijǐn kù yāodài zǎn qián, shì wèile nǐ a.

HSK6

Anh thắt lưng buộc bụng tích tiền là vì em đó.

I tighten my belt to save money, all for you.

义项 vHSK7-9

riết; thăn lẳn

用绳索一类的物品捆套住, 然后再用力拉紧

义项 vHSK7-9

ghì

收住缰绳不让骡马等前进

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50