WinHSK

勤劳

HSK6adj
0 · Lv.1
qínláo

cần cù; chăm chỉ; cần lao; chăm làm

漢越 cần lao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 努力劳动,不怕辛苦
义项 adjHSK6

cần cù; chăm chỉ; cần lao; chăm làm

努力劳动,不怕辛苦

免费例句

我们的邻居非常勤劳。

wǒ men de lín jū fēi cháng qín láo.

HSK4

Hàng xóm của chúng tôi rất chăm chỉ.

Our neighbors are very hardworking.

他很勤劳。

Tā hěn qínláo.

HSK4

Cậu ấy rất siêng năng.

He is very hardworking.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50